Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学際領域
[Học Tế Lĩnh Vực]
がくさいりょういき
🔊
Danh từ chung
lĩnh vực liên ngành
Hán tự
学
Học
học; khoa học
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ