Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学閥意識
[Học Phiệt Ý Thức]
がくばついしき
🔊
Danh từ chung
tình cảm trường cũ
Hán tự
学
Học
học; khoa học
閥
Phiệt
bè phái; dòng dõi; phả hệ; phe; gia tộc
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
識
Thức
phân biệt; biết