学部学生 [Học Bộ Học Sinh]

がくぶがくせい

Danh từ chung

sinh viên đại học

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし経済学部けいざいがくぶ学生がくせいです。
Tôi là sinh viên khoa kinh tế.