Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学芸員
[Học Vân Viên]
がくげいいん
🔊
Danh từ chung
người phụ trách bảo tàng
Hán tự
学
Học
học; khoa học
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
員
Viên
nhân viên; thành viên