学習障害 [Học Tập Chướng Hại]

がくしゅうしょうがい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

khuyết tật học tập

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わあ、ジャクソン!学習がくしゅう障害しょうがいがあるよね!
Wow, Jackson! Cậu có vấn đề học tập phải không!