学習用 [Học Tập Dụng]
がくしゅうよう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
dành cho học tập
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は君に学習者用辞書を買うことを勧めます。
Tôi khuyên bạn nên mua một cuốn từ điển dành cho người học.
私は日本人向けの英語学習用の教材を使って日本語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật bằng tài liệu dành cho người Nhật học tiếng Anh.