学習指導要領 [Học Tập Chỉ Đạo Yêu Lĩnh]

がくしゅうしどうようりょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

hướng dẫn chương trình học của chính phủ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 学習指導要領
  • Cách đọc: がくしゅうしどうようりょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: “Khung Chương trình Giáo dục” do Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (文部科学省) ban hành, quy định mục tiêu, nội dung và thời lượng các môn học ở bậc phổ thông.
  • Lĩnh vực: Giáo dục, chính sách công

2. Ý nghĩa chính

  • Chuẩn quốc gia về giáo dục phổ thông: Nền tảng để nhà trường xây dựng giáo dục課程, định hướng dạy học, đánh giá; được sửa đổi định kỳ để phản ánh thay đổi xã hội, khoa học công nghệ.

3. Phân biệt

  • 学習指導要領 vs カリキュラム/教育課程: 学習指導要領 là “khung chuẩn” cấp quốc gia; カリキュラム/教育課程 là chương trình cụ thể của từng trường dựa trên khung đó.
  • 学習指導要領 vs 指導案: 指導案 là kế hoạch bài dạy của giáo viên cho từng tiết/bài; cấp độ vi mô hơn.
  • 学習指導要領解説: Tài liệu giải thích/biên giải chính thức đi kèm, hỗ trợ hiểu và triển khai.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường đi với: 改訂する, 告示する, 準拠する, 基づく, 目標, 評価, 学力.
  • Mẫu câu: 学校は学習指導要領に基づいて教育課程を編成する/新学習指導要領が全面実施される.
  • Văn phong: chính sách, giáo dục; xuất hiện nhiều trong văn bản hành chính, báo giáo dục.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
教育課程 Liên quan Chương trình giáo dục Do nhà trường xây dựng theo khung
カリキュラム Liên quan Curriculum Từ mượn tương đương 教育課程
指導案 Đối chiếu Kế hoạch bài dạy Đơn vị tiết/bài, vi mô
学習評価 Liên quan Đánh giá học tập Nội dung nằm trong khung
告示 Liên quan Công bố theo luật Hành vi pháp lý khi ban hành
教育基本法 Bối cảnh pháp Luật Cơ bản về Giáo dục Cơ sở pháp lý cấp cao hơn

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (học), (luyện tập): học tập.
  • (chỉ), (dẫn): chỉ đạo, hướng dẫn.
  • (yếu), (lĩnh): nội dung cốt yếu, phạm vi.
  • Cấu tạo: 学習(học tập)+ 指導(chỉ đạo)+ 要領(yếu lĩnh/điều lệ)→ “Yếu lĩnh chỉ đạo học tập”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi khung được改訂, thường có giai đoạn chuyển tiếp trước khi全面実施. Những thay đổi gần đây hay nhấn mạnh năng lực học sinh như tư duy phản biện, hợp tác, ICT, cùng tích hợp học liên môn. Với người học tiếng Nhật, nắm thuật ngữ này giúp đọc hiểu đúng các tin tức giáo dục và tài liệu trường học.

8. Câu ví dụ

  • 学校は学習指導要領に基づいて教育課程を編成する。
    Nhà trường xây dựng chương trình dựa trên Khung Chương trình Giáo dục.
  • 学習指導要領が来年度から全面実施される。
    Khung mới sẽ được triển khai toàn diện từ năm học tới.
  • 評価基準は学習指導要領の目標と整合させる。
    Tiêu chí đánh giá được điều chỉnh phù hợp với mục tiêu của khung.
  • 文科省は学習指導要領の改訂案を公表した。
    Bộ Giáo dục đã công bố dự thảo sửa đổi khung.
  • 各教科の内容が学習指導要領で明確化された。
    Nội dung từng môn được làm rõ trong khung.
  • 学校現場では学習指導要領解説が参考にされる。
    Tài liệu giải thích khung được tham khảo tại cơ sở trường học.
  • 地域の特色を生かしつつ学習指導要領に準拠する。
    Vừa tuân thủ khung, vừa phát huy đặc thù địa phương.
  • 学習指導要領に沿って年間指導計画を作成した。
    Đã lập kế hoạch dạy học năm theo khung.
  • 次回改訂で学習指導要領のICT活用が強化される。
    Trong lần sửa đổi tới sẽ tăng cường ứng dụng CNTT trong khung.
  • 教師は学習指導要領の趣旨を理解して授業を設計する。
    Giáo viên cần hiểu tinh thần của khung để thiết kế bài học.
💡 Giải thích chi tiết về từ 学習指導要領 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?