学習参考書 [Học Tập Tam Khảo Thư]

がくしゅうさんこうしょ

Danh từ chung

tài liệu tham khảo học tập; sách hỗ trợ học tập

JP: 彼女かのじょ学習がくしゅう参考さんこうしょみながらぐっすり寝入ねいってしまった。

VI: Cô ấy đã ngủ thiếp đi trong khi đọc sách tham khảo học tập.