Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学窓
[Học Song]
がくそう
🔊
Danh từ chung
trường học
Hán tự
学
Học
học; khoa học
窓
Song
cửa sổ; ô kính