学生割引 [Học Sinh Cát Dẫn]

学生割引き [Học Sinh Cát Dẫn]

学生割り引き [Học Sinh Cát Dẫn]

がくせいわりびき

Danh từ chung

giảm giá cho sinh viên

JP: 学生がくせい割引わりびきはありますか。

VI: Có giảm giá cho học sinh không?