Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学校群制度
[Học Hiệu Quần Chế Độ]
がっこうぐんせいど
🔊
Danh từ chung
hệ thống nhóm trường
Hán tự
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
制
Chế
hệ thống; luật
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ