学校法人 [Học Hiệu Pháp Nhân]
がっこうほうじん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 18000
Độ phổ biến từ: Top 18000
Danh từ chung
tổ chức giáo dục hợp pháp