学校名 [Học Hiệu Danh]

がっこうめい

Danh từ chung

tên trường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今日きょう男子だんし2名にめい学校がっこうやすんでいる。
Hôm nay có hai nam sinh nghỉ học.