Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学校保健
[Học Hiệu Bảo Kiện]
がっこうほけん
🔊
Danh từ chung
sức khỏe học đường
Hán tự
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì