Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学年度
[Học Niên Độ]
がくねんど
🔊
Cụm từ, thành ngữ
năm học
Hán tự
学
Học
học; khoa học
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ