学外 [Học Ngoại]

がくがい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 27000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

ngoài trường; ngoài đại học; không thuộc đại học; ngoài khuôn viên

JP: かれ学外がくがいんでいる。

VI: Anh ấy sống ngoài trường.