学士院 [Học Sĩ Viện]

がくしいん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Viện Hàn lâm Nhật Bản

🔗 日本学士院

Danh từ chung

hội học thuật; viện hàn lâm