Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学園紛争
[Học Viên Phân Tranh]
がくえんふんそう
🔊
Danh từ chung
tranh chấp trong trường
Hán tự
学
Học
học; khoa học
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
紛
Phân
phân tâm; nhầm lẫn; đi lạc; chuyển hướng
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận