学内 [Học Nội]

がくない
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

trong trường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

学内がくないでの飲酒いんしゅ禁止きんしされています。
Uống rượu trong trường học là bị cấm.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 学内
  • Cách đọc: がくない
  • Loại từ: Danh từ (dùng như định ngữ với の)
  • Lĩnh vực: Giáo dục, đời sống đại học
  • Cụm thường gặp: 学内の施設・学内掲示板・学内メール・学内ネットワーク・学内推薦・学内限定・学内バス・学内放送
  • Đối nghĩa chính: 学外 (がくがい: ngoài trường), tương cận: 校内 (こうない)

2. Ý nghĩa chính

- 1) Trong khuôn viên trường (đại học): Chỉ phạm vi, tổ chức, dịch vụ tồn tại/buộc áp dụng nội bộ nhà trường (thường là đại học).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 学内 vs 校内: 学内 hay dùng trong ngữ cảnh đại học; 校内 dùng rộng cho trường nói chung (tiểu học–phổ thông).
  • 学内 vs 学外: trong trường vs ngoài trường.
  • Cụm chuyên biệt: 学内推薦 (giới thiệu nội bộ), 学内者 (người trong trường), 学内ネットワーク (mạng nội bộ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Làm định ngữ với の: 学内の図書館・学内のイベント・学内の規則.
  • Chỉ nơi chốn với で: 学内で喫煙は禁止, 学内で撮影する.
  • Thông báo, email, cổng thông tin: “学内限定・学内配布・学内のみ閲覧可”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
学外 Đối nghĩa Ngoài trường 学外活動・学外の企業 など
校内 Tương cận Trong khuôn viên trường Thường dùng ở bậc phổ thông
キャンパス内 Đồng nghĩa gần Trong khuôn viên campus Văn nói, quảng bá
学内推薦 Liên quan Giới thiệu nội bộ Quy chế tuyển dụng/du học
学内者 Liên quan Người trong trường Truy cập hệ thống, vào cổng
学内メール Liên quan Email nội bộ Tài khoản @univ.ac.jp

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : học, nhà trường.
  • : trong, nội bộ.
  • Ghép nghĩa: “trong nhà trường” → trong khuôn viên/nội bộ trường.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Các thông báo ghi 学内限定 thường yêu cầu đăng nhập tài khoản trường. Phân biệt tinh tế: nói về tiểu học/trung học, người Nhật thiên về “校内”; nói về đại học và hệ thống hành chính, nghiên cứu, họ dùng “学内”. Khi viết mail, mẫu tự nhiên: 学内向けのお知らせ/学内のみ閲覧可能.

8. Câu ví dụ

  • 学内では喫煙が禁止されています。
    Trong khuôn viên trường cấm hút thuốc.
  • 学内の図書館は22時まで開いている。
    Thư viện trong trường mở đến 22 giờ.
  • お知らせは学内掲示板に掲載します。
    Thông báo sẽ được đăng trên bảng tin trong trường.
  • 学内ネットワークに接続してください。
    Vui lòng kết nối vào mạng nội bộ của trường.
  • 学内のイベントに参加しました。
    Tôi đã tham gia sự kiện trong trường.
  • 学内バスが遅れています。
    Xe buýt trong trường đang trễ.
  • 学内限定の割引があります。
    Có mức giảm giá chỉ dành cho người trong trường.
  • 学内での撮影には許可が必要です。
    Chụp ảnh trong trường cần có giấy phép.
  • 学内推薦で企業の面接を受けた。
    Tôi phỏng vấn doanh nghiệp theo diện giới thiệu nội bộ trường.
  • このサイトは学内からしかアクセスできません。
    Trang web này chỉ truy cập được từ trong trường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 学内 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?