1. Thông tin cơ bản
- Từ: 学内
- Cách đọc: がくない
- Loại từ: Danh từ (dùng như định ngữ với の)
- Lĩnh vực: Giáo dục, đời sống đại học
- Cụm thường gặp: 学内の施設・学内掲示板・学内メール・学内ネットワーク・学内推薦・学内限定・学内バス・学内放送
- Đối nghĩa chính: 学外 (がくがい: ngoài trường), tương cận: 校内 (こうない)
2. Ý nghĩa chính
- 1) Trong khuôn viên trường (đại học): Chỉ phạm vi, tổ chức, dịch vụ tồn tại/buộc áp dụng nội bộ nhà trường (thường là đại học).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 学内 vs 校内: 学内 hay dùng trong ngữ cảnh đại học; 校内 dùng rộng cho trường nói chung (tiểu học–phổ thông).
- 学内 vs 学外: trong trường vs ngoài trường.
- Cụm chuyên biệt: 学内推薦 (giới thiệu nội bộ), 学内者 (người trong trường), 学内ネットワーク (mạng nội bộ).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Làm định ngữ với の: 学内の図書館・学内のイベント・学内の規則.
- Chỉ nơi chốn với で: 学内で喫煙は禁止, 学内で撮影する.
- Thông báo, email, cổng thông tin: “学内限定・学内配布・学内のみ閲覧可”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 学外 |
Đối nghĩa |
Ngoài trường |
学外活動・学外の企業 など |
| 校内 |
Tương cận |
Trong khuôn viên trường |
Thường dùng ở bậc phổ thông |
| キャンパス内 |
Đồng nghĩa gần |
Trong khuôn viên campus |
Văn nói, quảng bá |
| 学内推薦 |
Liên quan |
Giới thiệu nội bộ |
Quy chế tuyển dụng/du học |
| 学内者 |
Liên quan |
Người trong trường |
Truy cập hệ thống, vào cổng |
| 学内メール |
Liên quan |
Email nội bộ |
Tài khoản @univ.ac.jp |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 学: học, nhà trường.
- 内: trong, nội bộ.
- Ghép nghĩa: “trong nhà trường” → trong khuôn viên/nội bộ trường.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Các thông báo ghi 学内限定 thường yêu cầu đăng nhập tài khoản trường. Phân biệt tinh tế: nói về tiểu học/trung học, người Nhật thiên về “校内”; nói về đại học và hệ thống hành chính, nghiên cứu, họ dùng “学内”. Khi viết mail, mẫu tự nhiên: 学内向けのお知らせ/学内のみ閲覧可能.
8. Câu ví dụ
- 学内では喫煙が禁止されています。
Trong khuôn viên trường cấm hút thuốc.
- 学内の図書館は22時まで開いている。
Thư viện trong trường mở đến 22 giờ.
- お知らせは学内掲示板に掲載します。
Thông báo sẽ được đăng trên bảng tin trong trường.
- 学内ネットワークに接続してください。
Vui lòng kết nối vào mạng nội bộ của trường.
- 学内のイベントに参加しました。
Tôi đã tham gia sự kiện trong trường.
- 学内バスが遅れています。
Xe buýt trong trường đang trễ.
- 学内限定の割引があります。
Có mức giảm giá chỉ dành cho người trong trường.
- 学内での撮影には許可が必要です。
Chụp ảnh trong trường cần có giấy phép.
- 学内推薦で企業の面接を受けた。
Tôi phỏng vấn doanh nghiệp theo diện giới thiệu nội bộ trường.
- このサイトは学内からしかアクセスできません。
Trang web này chỉ truy cập được từ trong trường.