Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学の独立
[Học Độc Lập]
がくのどくりつ
🔊
Danh từ chung
tự do học thuật
Hán tự
学
Học
học; khoa học
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng