季重なり [Quý Trọng]
きがさなり
Danh từ chung
từ mùa chồng chéo; có nhiều hơn một từ mùa trong haiku
🔗 季語
Danh từ chung
từ mùa chồng chéo; có nhiều hơn một từ mùa trong haiku
🔗 季語