Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
季節変異
[Quý Tiết 変 Dị]
きせつへんい
🔊
Danh từ chung
biến đổi theo mùa
Hán tự
季
Quý
mùa
節
Tiết
mùa; tiết
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường