季節の移り変わり [Quý Tiết Di 変]
きせつのうつりかわり
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chuyển mùa; thay đổi mùa
🔗 移り変わり・うつりかわり
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chuyển mùa; thay đổi mùa
🔗 移り変わり・うつりかわり