Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
孜々として
[Tư 々]
孜孜として
[Tư Tư]
ししとして
🔊
Cụm từ, thành ngữ
chăm chỉ; cần cù
Hán tự
孜
Tư
chăm chỉ