存置 [Tồn Trí]
そんち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
duy trì; giữ lại; tiếp tục
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
duy trì; giữ lại; tiếp tục