Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
存念
[Tồn Niệm]
ぞんねん
🔊
Danh từ chung
ý kiến
Hán tự
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý