Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
存廃問題
[Tồn Phế Vấn Đề]
そんぱいもんだい
🔊
Danh từ chung
vấn đề duy trì hay bãi bỏ
Hán tự
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài