存在量 [Tồn Tại Lượng]
そんざいりょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
sự phong phú
Danh từ chung
kho; lượng; lượng tồn tại
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
sự phong phú
Danh từ chung
kho; lượng; lượng tồn tại