Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
字足らず
[Tự Túc]
じたらず
🔊
Danh từ chung
thơ thiếu âm tiết
🔗 字余り
Hán tự
字
Tự
chữ; từ
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày