Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
字種
[Tự Chủng]
じしゅ
🔊
Danh từ chung
loại ký tự
Hán tự
字
Tự
chữ; từ
種
Chủng
loài; giống; hạt giống