Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
字眼
[Tự Nhãn]
じがん
🔊
Danh từ chung
chữ quyết định (thơ Trung Quốc)
Hán tự
字
Tự
chữ; từ
眼
Nhãn
nhãn cầu