Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
字消し板
[Tự Tiêu Bản]
じけしばん
🔊
Danh từ chung
tấm chắn tẩy
Hán tự
字
Tự
chữ; từ
消
Tiêu
dập tắt; tắt
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu