Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
字消し
[Tự Tiêu]
じけし
🔊
Danh từ chung
tẩy xóa
🔗 消しゴム
Hán tự
字
Tự
chữ; từ
消
Tiêu
dập tắt; tắt