字幕付き [Tự Mạc Phó]

じまくつき

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

có phụ đề (của phim, v.v.)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは、フランス字幕じまくきで日本にほん映画えいがました。
Tom đã xem phim Nhật với phụ đề tiếng Pháp.
トムは、邦画ほうがをフランス字幕じまくきでたんだよ。
Tom đã xem phim Nhật với phụ đề tiếng Pháp.