孔門の十哲 [Khổng Môn Thập Triết]
こうもんのじってつ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
mười đệ tử của Khổng Tử
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
mười đệ tử của Khổng Tử