Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
孔墨
[Khổng Mặc]
こうぼく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
Khổng Tử và Mặc Tử
Hán tự
孔
Khổng
lỗ; hốc; khe; rất; lớn; cực kỳ
墨
Mặc
mực đen; mực Ấn Độ; thỏi mực; Mexico