子鯨 [Tử Kình]

子クジラ [Tử]

仔鯨 [Tử Kình]

仔クジラ [Tử]

こくじら – 子クジラ・仔クジラ
こクジラ – 子クジラ・仔クジラ

Danh từ chung

cá voi con

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くじら哺乳ほにゅう動物どうぶつである。いいかえれえればちちあたえる。
Cá voi là động vật có vú, nghĩa là chúng cho con bú.