子馬 [Tử Mã]
仔馬 [Tử Mã]
小馬 [Tiểu Mã]
こうま
Danh từ chung
ngựa nhỏ; ngựa con
Danh từ chung
ngựa con; ngựa đực; ngựa cái
JP: 最も野性的な子馬が最高の駿馬になる。
VI: Con ngựa hoang dã nhất có thể trở thành con ngựa đua xuất sắc nhất.