Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子福者
[Tử Phúc Giả]
こぶくしゃ
🔊
Danh từ chung
người có nhiều con
Hán tự
子
Tử
trẻ em
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
者
Giả
người