子牛革 [Tử Ngưu Cách]
仔牛革 [Tử Ngưu Cách]
子牛皮 [Tử Ngưu Bì]
仔牛皮 [Tử Ngưu Bì]
こうしかわ
Danh từ chung
da bê
Danh từ chung
da bê