子沢山 [Tử Trạch Sơn]

子だくさん [Tử]

こだくさん

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

nhiều con

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

貧乏人びんぼうにん子沢山こだくさん
Đẻ mười đứa không bằng nuôi một đứa.