子株 [Tử Chu]
こかぶ
Danh từ chung
củ mới
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
cổ phiếu mới
🔗 新株
Trái nghĩa: 親株
Danh từ chung
củ mới
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
cổ phiếu mới
🔗 新株
Trái nghĩa: 親株