Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子捕り
[Tử Bộ]
ことり
🔊
Danh từ chung
trò chơi bắt trẻ
Hán tự
子
Tử
trẻ em
捕
Bộ
bắt; bắt giữ