Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子房
[Tử Phòng]
しぼう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thực vật học
bầu nhụy
Hán tự
子
Tử
trẻ em
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng