子宮頸がん [Tử Cung Cảnh]

子宮頸癌 [Tử Cung Cảnh Nham]

子宮頚癌 [Tử Cung Cảnh Nham]

子宮頚ガン [Tử Cung Cảnh]

しきゅうけいがん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

ung thư cổ tử cung