子宮姦 [Tử Cung Gian]
しきゅうかん
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ ngữ thô tục
xâm nhập tử cung; xâm nhập cổ tử cung
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ ngữ thô tục
xâm nhập tử cung; xâm nhập cổ tử cung