子宮卵管造影 [Tử Cung Noãn Quản Tạo Ảnh]
しきゅうらんかんぞうえい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
chụp tử cung vòi trứng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
chụp tử cung vòi trứng