Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子宮体部
[Tử Cung Thể Bộ]
しきゅうたいぶ
🔊
Danh từ chung
thân tử cung
Hán tự
子
Tử
trẻ em
宮
Cung
đền thờ; cung điện
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí