Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子孫繁栄
[Tử Tôn Phồn Vinh]
しそんはんえい
🔊
Danh từ chung
nối dõi tông đường
Hán tự
子
Tử
trẻ em
孫
Tôn
cháu; hậu duệ
繁
Phồn
rậm rạp; dày đặc; mọc um tùm; tần suất; phức tạp; rắc rối
栄
Vinh
phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy