Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子嚢
[Tử Nang]
しのう
🔊
Danh từ chung
bao tử
Hán tự
子
Tử
trẻ em
嚢
Nang
túi; ví; túi